“firsthand” in Vietnamese
Definition
Diễn tả thông tin, kinh nghiệm hoặc kiến thức mà bạn có được trực tiếp chứ không phải qua người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với từ như 'experience', 'account', 'information'. Trái nghĩa với 'secondhand'. Dùng để nhấn mạnh việc tự mình tham gia hoặc chứng kiến.
Examples
She gave a firsthand account of the accident.
Cô ấy đã kể lại tai nạn đó **trực tiếp**.
You really have to see it firsthand to believe it.
Bạn thực sự phải nhìn thấy nó **trực tiếp** thì mới tin được.
I learned about Japan firsthand when I traveled there.
Tôi đã tìm hiểu về Nhật Bản **trực tiếp** khi tự mình đến đó.
He has firsthand experience with computers.
Anh ấy có kinh nghiệm với máy tính **trực tiếp**.
That story sounds incredible—did you witness it firsthand?
Câu chuyện đó nghe thật khó tin—bạn có chứng kiến **trực tiếp** không?
Reporters want firsthand information from people at the scene.
Phóng viên muốn có thông tin **trực tiếp** từ người tại hiện trường.