firm” in Vietnamese

chắc chắnkiên quyếtcông ty (doanh nghiệp)

Definition

'Firm' thường chỉ sự chắc chắn, cứng rắn hoặc khó thay đổi. Ngoài ra, nó còn nghĩa là công ty, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm: 'firm grip', 'firm belief', 'firm decision'. Khi giao tiếp, 'firm' mang nghĩa kiên quyết mà vẫn lịch sự. Nghĩa 'công ty' dùng nhiều trong các lĩnh vực nghề nghiệp.

Examples

She gave me a firm handshake.

Cô ấy bắt tay tôi một cách **chắc chắn**.

This bed is very firm.

Chiếc giường này rất **cứng**.

He works for a small firm in the city.

Anh ấy làm việc cho một **công ty** nhỏ ở thành phố.

You need to be firm with the kids, or they won't listen.

Bạn cần phải **kiên quyết** với bọn trẻ, nếu không chúng sẽ không nghe lời.

The company is taking a firm stance on data privacy.

Công ty đang có lập trường **kiên quyết** về quyền riêng tư dữ liệu.

I was polite, but firm, when I said no.

Tôi đã lịch sự nhưng vẫn **kiên quyết** khi từ chối.