“fingertips” in Vietnamese
Definition
Đầu ngón tay là phần tận cùng của các ngón tay, thường dùng để chạm và cảm nhận. Cụm từ này cũng dùng để diễn đạt việc dễ dàng tiếp cận thông tin hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật. Thành ngữ 'at your fingertips' nghĩa là có sẵn, dễ tiếp cận.
Examples
Her fingertips were cold after walking outside.
Sau khi đi ngoài trời, **đầu ngón tay** của cô ấy bị lạnh.
He has paint on his fingertips.
Anh ấy có sơn dính trên **đầu ngón tay**.
Touch this fabric with your fingertips.
Chạm vào vải này bằng **đầu ngón tay** của bạn.
All the information you need is right at your fingertips.
Mọi thông tin bạn cần đều ngay **đầu ngón tay** của bạn.
You can unlock your phone just by using your fingertips.
Bạn có thể mở khóa điện thoại chỉ bằng **đầu ngón tay**.
She played the piano so smoothly, her fingertips seemed to dance on the keys.
Cô ấy chơi piano rất mượt mà, **đầu ngón tay** như múa trên phím đàn.