financed” in Vietnamese

được tài trợđược cung cấp vốn

Definition

Đã được cung cấp tiền hoặc nguồn vốn để chi trả cho một dự án, hoạt động hoặc mục tiêu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh chính thức hoặc kinh doanh, đặc biệt với các khoản chi lớn. Hay xuất hiện trong cụm như 'được tài trợ bởi' hoặc 'được cung cấp vốn qua'. Phân biệt với 'funded', 'financed' thường có liên quan đến vay mượn hoặc công cụ tài chính.

Examples

The new school was financed by the government.

Trường học mới được **tài trợ** bởi chính phủ.

She financed her car with a loan from the bank.

Cô ấy đã **tài trợ** cho chiếc xe của mình bằng khoản vay từ ngân hàng.

The business was financed by several investors.

Doanh nghiệp đã được **tài trợ** bởi một vài nhà đầu tư.

The trip was actually financed by her company, so she didn’t have to pay at all.

Chuyến đi thực ra đã được công ty cô ấy **tài trợ**, nên cô không phải trả gì cả.

They financed their startup through crowdfunding last year.

Họ đã **huy động vốn** cho startup của mình qua crowdfunding năm ngoái.

His education was partly financed with scholarships and part-time work.

Việc học của anh ấy được **tài trợ** một phần bằng học bổng và công việc bán thời gian.