“finally” in Vietnamese
Definition
Được dùng khi điều gì đó xảy ra sau thời gian dài chờ đợi, hoặc để giới thiệu ý cuối cùng trong một danh sách hay bài phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt cảm giác nhẹ nhõm hoặc hoàn thành sau khi chờ đợi: 'I finally finished.' Cũng dùng để kết thúc một bài phát biểu: 'Finally, I would like to thank...'. 'At last' giàu cảm xúc hơn 'finally'. Không nhầm với 'final' (tính từ).
Examples
It’s finally summer.
**Cuối cùng** thì cũng đến mùa hè.
And finally, I'd like to thank everyone for coming.
Và **cuối cùng**, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến.
After three hours, we finally arrived home.
Sau ba tiếng, chúng tôi **cuối cùng** đã về đến nhà.
He finally finished his homework.
Anh ấy **cuối cùng** cũng làm xong bài tập về nhà.
She finally got the job she wanted after so many interviews.
Sau bao nhiêu phỏng vấn, cô ấy **cuối cùng** cũng có được công việc mình muốn.
We can finally relax now that the exams are over.
Bây giờ kỳ thi đã xong, chúng ta **cuối cùng** cũng có thể thư giãn.