“filled” in Vietnamese
Definition
Khi một vật chứa, không gian hoặc cảm xúc đã được lấp đầy, không còn chỗ trống hoặc rất ít. Có thể dùng cho vật, phòng, biểu mẫu hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'filled' thường được dùng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ: 'cốc đã đầy', 'một biểu mẫu đã được điền'. Dùng 'filled with' để nói về thứ bên trong hoặc cảm xúc, như 'filled with water' hay 'filled with hope'. Với biểu mẫu, nên dùng 'filled in' hoặc 'filled out'.
Examples
By noon, the café was filled with tourists.
Đến trưa, quán cà phê đã **đầy** khách du lịch.
The bottle is filled with water.
Chai được **đầy** nước.
She gave the teacher a filled form.
Cô ấy đã đưa giáo viên một mẫu đơn đã **được điền**.
The room was filled with smoke.
Căn phòng **đầy** khói.
Her voice was filled with emotion when she spoke.
Giọng cô ấy **đầy** cảm xúc khi cô ấy nói.
I felt filled with relief after the exam ended.
Sau khi thi xong, tôi cảm thấy **đầy** nhẹ nhõm.