file” in Vietnamese

tệptập tingiũa (dụng cụ)

Definition

Tệp là tập hợp thông tin hoặc giấy tờ được lưu giữ cùng nhau, thường trên máy tính hoặc trong văn phòng. Ngoài ra, 'giũa' là dụng cụ dùng để mài hoặc làm nhẵn bề mặt cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'tệp' hoặc 'tập tin' thường dùng với máy tính: 'lưu tệp', 'mở tệp'. Công sở và luật pháp cũng có: 'hồ sơ nhân viên', 'hồ sơ hình sự'. Khi là dụng cụ 'giũa', dùng trong sửa chữa, rõ qua ngữ cảnh.

Examples

Can you send me the file again? I can't open it.

Bạn có thể gửi lại **tệp** cho tôi được không? Tôi không mở được.

I saved the file on my desktop.

Tôi đã lưu **tệp** trên màn hình máy tính của mình.

The doctor looked at my file before the visit.

Bác sĩ đã xem **hồ sơ** của tôi trước buổi khám.

He used a file to smooth the metal.

Anh ấy dùng **giũa** để mài nhẵn kim loại.

She filed the complaint this morning.

Cô ấy đã **nộp** đơn khiếu nại sáng nay.

I think that email got lost somewhere in the file chain.

Tôi nghĩ email đó đã bị thất lạc đâu đó trong chuỗi **tệp**.