fidelity” in Vietnamese

sự trung thànhđộ chính xác

Definition

Sự trung thành là tính cách luôn giữ vững lòng tin và sự cam kết với người hay điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ mức độ chính xác so với bản gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fidelity' dùng trong các tình huống trang trọng, ví dụ về sự trung thành trong tình yêu, nguyên tắc hoặc kỹ thuật ('âm thanh high-fidelity'). Ít gặp trong giao tiếp hằng ngày. Đối lập với 'infidelity'.

Examples

The dog's fidelity to its owner was remarkable.

Sự **trung thành** của chú chó với chủ thật đáng kinh ngạc.

He promised fidelity in their marriage vows.

Anh ấy đã hứa **trung thành** trong lời thề hôn nhân.

These headphones are known for their high fidelity sound.

Tai nghe này nổi tiếng với âm thanh **độ chính xác cao**.

He admired her fidelity to her family.

Anh ấy ngưỡng mộ sự **trung thành** của cô dành cho gia đình mình.

It's hard to question his fidelity after all these years.

Sau từng ấy năm, thật khó để nghi ngờ sự **trung thành** của anh ấy.

There's a difference between loyalty and fidelity in a relationship.

Trong một mối quan hệ, có sự khác biệt giữa lòng trung thành và **sự trung thành tuyệt đối**.