“fiddling” in Vietnamese
Definition
Dùng tay nghịch hoặc chạm vào thứ gì đó một cách không yên hoặc không mục đích, hoặc tốn thời gian vào việc nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'fiddling with' để chỉ ai đó đang nghịch hoặc sửa đồ nhỏ nhặt. Mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc lãng phí thời gian vào điều không quan trọng.
Examples
Stop fiddling with your pen during class.
Đừng **nghịch** bút nữa khi đang học.
She was fiddling with her hair in the mirror.
Cô ấy đang **nghịch** tóc trước gương.
He spent hours fiddling with the old radio.
Anh ấy đã **nghịch** chiếc radio cũ suốt nhiều giờ.
He kept fiddling with the remote, trying to fix the volume.
Anh ấy cứ **nghịch** điều khiển từ xa, cố gắng chỉnh âm lượng.
I'm tired of fiddling with these settings. Let's call tech support.
Tôi mệt quá vì cứ **nghịch** các cài đặt này. Gọi kỹ thuật đi.
We wasted too much time fiddling with details instead of making decisions.
Chúng ta đã mất quá nhiều thời gian **nghịch** với các chi tiết thay vì quyết định.