fiasco” in Vietnamese

thất bại hoàn toàn

Definition

Thất bại hoàn toàn là khi một kế hoạch hoặc sự kiện thất bại rất lớn và đáng xấu hổ, thường xảy ra công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thất bại hoàn toàn' thường dùng cho những thất bại lớn, trước nhiều người; không dùng cho những lỗi nhỏ. Ví dụ: 'sự kiện là một thất bại hoàn toàn'.

Examples

The school play was a fiasco.

Vở kịch ở trường là một **thất bại hoàn toàn**.

The dinner turned into a fiasco after the oven broke.

Bữa tối trở thành một **thất bại hoàn toàn** sau khi lò nướng bị hỏng.

Her surprise party was a fiasco because no one showed up.

Bữa tiệc bất ngờ của cô ấy là một **thất bại hoàn toàn** vì không ai đến.

What a fiasco—everything that could go wrong, did!

Thật là một **thất bại hoàn toàn**—mọi thứ đều hỏng hết!

Their big launch became a fiasco when the system crashed live.

Buổi ra mắt lớn của họ trở thành một **thất bại hoàn toàn** khi hệ thống gặp sự cố trực tiếp.

I tried baking bread, but it ended up a total fiasco—don't ask.

Tôi đã thử nướng bánh mì, nhưng đó là một **thất bại hoàn toàn**—đừng hỏi.