fewer” in Vietnamese

ít hơn

Definition

Dùng để chỉ số lượng vật thể hoặc người đếm được ít hơn so với một số lượng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với danh từ đếm được. Đối với danh từ không đếm được, dùng 'less'. Thường dùng trong văn viết trang trọng khi so sánh số lượng.

Examples

More and more people are buying online, so there are fewer customers in stores these days.

Ngày càng nhiều người mua hàng online nên hiện nay cửa hàng có **ít hơn** khách hàng.

There were fewer accidents on the road after the new law was passed.

Sau khi luật mới được ban hành, có **ít hơn** tai nạn giao thông trên đường.

There are fewer cars on the road at night.

Ban đêm có **ít hơn** xe trên đường.

We need fewer chairs for the small group.

Chúng ta cần **ít hơn** ghế cho nhóm nhỏ.

He has fewer brothers than I do.

Anh ấy có **ít hơn** anh em trai so với tôi.

If you eat out less often, you’ll spend fewer dollars every month.

Nếu bạn ăn ngoài ít hơn thì bạn sẽ tiêu **ít hơn** tiền mỗi tháng.