“fetch” in Vietnamese
Definition
Đến một nơi nào đó để lấy thứ gì hoặc ai đó rồi mang về. Cũng có thể dùng khi nói một món đồ được bán với giá bao nhiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'fetch water', 'fetch the kids', 'fetch me a towel', ám chỉ phải đi đâu đó để lấy hoặc đón về. Dùng cho chó: 'fetch!' Ở văn phong trang trọng, 'fetch' cũng là bán được một giá nào đó.
Examples
Can you fetch me a glass of water?
Bạn có thể **lấy về** cho tôi một ly nước không?
I need to fetch the kids from school.
Tôi cần **đón** các con từ trường.
The dog can fetch the ball.
Con chó có thể **nhặt** quả bóng về.
I'll fetch a blanket if you're cold.
Nếu bạn lạnh, tôi sẽ **lấy** chăn về.
That old watch might fetch a lot of money.
Chiếc đồng hồ cũ đó có thể **bán được** nhiều tiền.
Hang on, I'll fetch my phone and show you the photo.
Đợi chút, tôi sẽ **lấy** điện thoại rồi cho bạn xem ảnh.