“fender” in Vietnamese
Definition
Bộ phận che chắn phía trên bánh xe của ô tô hoặc xe đạp, giúp ngăn bùn đất văng lên. Ngoài ra, Fender là thương hiệu đàn guitar nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fender bender' chỉ va chạm xe nhẹ. Fender (chữ thường) là bộ phận xe, Fender (chữ hoa) là tên hãng đàn.
Examples
The front fender of my car got dented in the parking lot.
Phần **chắn bùn** trước xe của tôi bị móp ở bãi đậu xe.
He plays a vintage Fender guitar.
Anh ấy chơi đàn **Fender** cổ điển.
The bicycle's fender keeps mud from splashing on the rider.
**Chắn bùn** của chiếc xe đạp giúp người đi không bị bắn bùn.
It was just a fender bender — no one was hurt, but both cars need bodywork.
Chỉ là một vụ **fender bender**, không ai bị thương nhưng cả hai xe đều cần sửa chữa.
She saved up for months to buy a Fender Stratocaster — her dream guitar.
Cô ấy tiết kiệm nhiều tháng để mua cây **Fender** Stratocaster — cây đàn mơ ước của mình.
The rust had eaten through the rear fender, and the mechanic said it wasn't worth repairing.
**Chắn bùn** phía sau đã bị rỉ sét nặng, thợ máy bảo sửa cũng không đáng.