fend” in Vietnamese

tự bảo vệtự lo liệu

Definition

Tự bảo vệ mình hoặc tự xoay xở, nhất là khi gặp khó khăn. Thường dùng trong cụm 'fend for yourself' (tự lo liệu) hoặc 'fend off' (chống đỡ lại).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong cụm 'fend for yourself' (tự lo) hoặc 'fend off' (chống lại). Ít khi dùng một mình trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The baby birds must fend for themselves after leaving the nest.

Những chú chim non phải **tự lo liệu** cho bản thân sau khi rời tổ.

She had to fend off some difficult questions at the meeting.

Cô ấy đã phải **chống đỡ** một số câu hỏi khó tại buổi họp.

It's important to learn how to fend for yourself.

Điều quan trọng là phải học cách **tự lo liệu** cho bản thân.

Mark had to fend for himself after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, Mark phải **tự lo liệu** cho mình.

She managed to fend off a cold with lots of rest and water.

Nhờ nghỉ ngơi và uống nhiều nước, cô ấy đã **chống lại** cảm lạnh.

Left alone for the weekend, the kids had to fend for themselves.

Bị để ở nhà cuối tuần, các bạn nhỏ phải **tự lo liệu** cho mình.