“fella” in Vietnamese
anh chàngcậu
Definition
Từ không trang trọng để gọi một người đàn ông hoặc con trai theo cách thân mật, gần gũi, thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng. Thường gặp trong nói chuyện hàng ngày, giống từ 'guy' nhưng nghe thân thiết hoặc cũ hơn một chút.
Examples
That fella works at the bakery.
**Anh chàng** đó làm việc ở tiệm bánh.
He is a nice fella.
Anh ấy là một **anh chàng** tốt.
Who is that young fella?
**Cậu** thanh niên trẻ kia là ai vậy?
The old fella next door always says hello.
Ông **anh chàng** già bên cạnh luôn chào hỏi.
Poor fella, he looked completely lost.
Tội nghiệp **chàng trai**, anh ta trông hoàn toàn lạc lõng.
Little fella fell asleep on my lap.
**Cậu bé** nhỏ ngủ thiếp trên đùi tôi.