“feeling” in Vietnamese
Definition
Là trạng thái cảm xúc hay cảm giác vật lý mà bạn trải nghiệm, như vui, buồn, lạnh hay đau. Có thể chỉ cả cảm xúc lẫn cảm giác trên cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Feeling' dùng cho cả cảm xúc lẫn cảm giác trên người. 'Gut feeling' nghĩa là cảm giác linh cảm mạnh mẽ. 'Feelings' (số nhiều) thường chỉ cảm xúc.
Examples
I have a strange feeling about this place.
Tôi có một **cảm giác** lạ về nơi này.
Happiness is a good feeling.
Hạnh phúc là một **cảm giác** tốt.
She lost all feeling in her arm after the accident.
Cô ấy mất hết **cảm giác** ở cánh tay sau tai nạn.
Don't worry, it's just a gut feeling—I think everything will be fine.
Đừng lo, chỉ là **cảm giác** linh tính thôi—tôi nghĩ mọi thứ sẽ ổn.
He tried to hide his feelings, but everyone could tell he was upset.
Anh ấy cố giấu **cảm xúc** của mình nhưng ai cũng biết anh buồn.
I don't have strong feelings about that movie—it's just okay to me.
Tôi không có nhiều **cảm xúc** về bộ phim đó—đối với tôi chỉ bình thường thôi.