“fare” in Vietnamese
Definition
Số tiền bạn phải trả để đi bằng phương tiện công cộng, taxi hoặc máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho giao thông: 'bus fare', 'train fare', 'taxi fare'. 'Fare' chỉ tiền vé, khác với 'price'. Dùng 'fare' như động từ khá trang trọng, ít gặp trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The bus fare is two dollars.
**Giá vé** xe buýt là hai đô la.
I paid the taxi fare in cash.
Tôi đã trả **tiền vé** taxi bằng tiền mặt.
Children under five ride for half fare.
Trẻ em dưới năm tuổi chỉ phải trả **nửa giá vé**.
Train fares have gone up again this year.
**Giá vé** tàu lại tăng lên trong năm nay.
I checked the website, and the fare was cheaper at night.
Tôi kiểm tra trên trang web và **giá vé** ban đêm rẻ hơn.
How did your team fare in the finals?
Đội của bạn **thi đấu** như thế nào ở trận chung kết?