“faraway” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó ở rất xa về không gian, thời gian hoặc cảm xúc. Thường dùng để nói về nơi chốn, người hoặc ký ức xa xôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như một tính từ (‘faraway places’). Mang ý nghĩa mô tả hoặc thi vị hơn là chỉ khoảng cách chính xác. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
We looked at the faraway mountains.
Chúng tôi ngắm nhìn những dãy núi **xa xôi**.
He comes from a faraway country.
Anh ấy đến từ một quốc gia **xa xôi**.
The story takes place in a faraway land.
Câu chuyện diễn ra ở một vùng đất **xa xôi**.
Her eyes had a faraway look, as if she was lost in thought.
Đôi mắt cô ấy có một vẻ nhìn **xa xăm**, như thể cô đang chìm trong suy nghĩ.
It's amazing to think that people live on those faraway islands.
Thật ngạc nhiên khi nghĩ đến việc có người sống trên những hòn đảo **xa xôi** đó.
Sometimes I dream about traveling to faraway places I've never seen.
Đôi khi tôi mơ về việc đến những nơi **xa xôi** mà mình chưa từng đến.