“fancy” in Vietnamese
Definition
“Sang trọng” hoặc “cầu kỳ” dùng để miêu tả thứ gì đó nhìn trang trọng, đắt tiền, hoặc đặc biệt hơn bình thường. Thường dùng cho quần áo, món ăn, nhà hàng hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay dùng trong giao tiếp. ‘Too fancy’ có nghĩa là hơi lố hoặc lộng lẫy quá mức cần thiết. Thường đi kèm ‘fancy restaurant’, ‘fancy clothes’, ‘fancy dinner’. Ở Anh Anh, có thể có nghĩa ‘thích’ hoặc ‘muốn’ (ngữ nghĩa khác).
Examples
She wore a fancy dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **sang trọng** đến bữa tiệc.
This hotel looks fancy but it is not very expensive.
Khách sạn này trông **sang trọng** nhưng thực ra không đắt lắm.
You don't need to wear anything fancy—it's just a casual dinner.
Bạn không cần mặc gì **cầu kỳ** đâu—chỉ là bữa tối thân mật thôi.
We had dinner at a fancy restaurant.
Chúng tôi đã ăn tối ở một nhà hàng **sang trọng**.
The cake looked fancy, but it was actually easy to make.
Chiếc bánh trông **cầu kỳ**, nhưng thật ra làm rất dễ.
He always uses fancy words when a simple answer would do.
Anh ấy luôn dùng từ ngữ **cầu kỳ** khi chỉ cần một câu trả lời đơn giản.