fancies” in Vietnamese

thíchmến (cảm nắng)

Definition

'Fancies' có nghĩa là thích ai đó, bị thu hút bởi ai, hoặc nhất thời rất muốn cái gì đó. Thường dùng cho cảm giác yêu thích nhẹ nhàng hoặc cảm nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh Anh, mang tính thân mật. 'He fancies her' là kiểu thích nhẹ, chưa phải yêu sâu đậm. Không dùng với nghĩa hoa mỹ hay sang trọng.

Examples

I think she fancies herself as a singer, but I've never heard her sing.

Tôi nghĩ cô ấy **tự tin mình** là ca sĩ, nhưng tôi chưa từng nghe cô ấy hát.

He always fancies the most expensive things in the store.

Anh ấy luôn **thích** những thứ đắt nhất trong cửa hàng.

He fancies going out for dinner tonight.

Anh ấy **thích** đi ăn tối ở ngoài tối nay.

She fancies chocolate more than vanilla.

Cô ấy **thích** sô cô la hơn vanilla.

Tom fancies his new neighbor.

Tom **cảm nắng** cô hàng xóm mới.

Nobody really knows why he fancies spicy food so much—maybe it reminds him of home.

Không ai thực sự biết tại sao anh ấy lại **thích** đồ cay như vậy—có lẽ nó gợi anh nhớ về quê hương.