fanatics” in Vietnamese

người cuồng tínngười quá khích

Definition

Người cuồng tín là người có sự nhiệt tình hoặc tận tâm một cách quá mức đối với một lĩnh vực nào đó, có thể đến mức cực đoan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fanatics' thường chỉ người cực đoan và thiếu lý trí, ví dụ: 'sports fanatics', 'religious fanatics'. Không cùng nghĩa với 'fans'.

Examples

Some fanatics never miss a game.

Một số **người cuồng tín** không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.

The music fanatics waited in line all night.

Các **người cuồng tín** về âm nhạc đã xếp hàng cả đêm.

Many fanatics post about their favorite team online.

Nhiều **người cuồng tín** đăng bài về đội yêu thích của họ trên mạng.

Those movie fanatics have seen every film by that director.

Những **người cuồng tín** phim đó đã xem hết tất cả phim của vị đạo diễn kia.

You can always spot fanatics at the gym—they never take a day off.

Bạn sẽ luôn nhận ra **người cuồng tín** trong phòng gym — họ không bao giờ nghỉ tập.

When it comes to football, those fanatics will argue for hours.

Khi nói đến bóng đá, những **người cuồng tín** đó có thể tranh luận cả giờ trời.