fallen” in Vietnamese

rơi xuốngsa ngã

Definition

'Fallen' chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó đã rơi xuống, suy giảm hoặc bị đánh bại, sa ngã.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fallen' thường đi cùng các từ chỉ quá khứ hoàn thành ('đã rơi'), hoặc làm tính từ trước danh từ ('fallen leaves' là 'lá rụng'). Phổ biến trong văn viết hoặc cách nói trang trọng.

Examples

The tree has fallen across the road.

Cây đã **ngã** chắn ngang đường.

I picked up the fallen book from the floor.

Tôi nhặt quyển sách **rơi xuống** sàn.

Prices have fallen this month.

Giá đã **giảm** trong tháng này.

He looked exhausted, like he had fallen asleep for only ten minutes.

Anh ấy trông kiệt sức, như thể chỉ mới **ngủ thiếp đi** mười phút.

The team had fallen behind by halftime.

Đội đã **bị tụt lại phía sau** trước giờ nghỉ.

She used to be famous, but she has fallen from grace.

Cô ấy từng nổi tiếng, nhưng giờ đã **sa sút**.