“fairness” in Vietnamese
Definition
Tính chất đối xử với mọi người một cách công bằng, không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.
Usage Notes (Vietnamese)
'fairness' dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng và đời thường. Đi kèm với cụm như 'sense of fairness,' 'promote fairness.' Phân biệt với 'justice' (công lý) và 'equality' (bình đẳng tuyệt đối); 'fairness' nhấn mạnh cách đối xử hợp lý và vô tư.
Examples
Fairness is important in sports.
**Sự công bằng** rất quan trọng trong thể thao.
Teachers should show fairness to all students.
Giáo viên nên thể hiện **sự công bằng** với tất cả học sinh.
We need fairness in the workplace.
Chúng ta cần **sự công bằng** ở nơi làm việc.
She values honesty and fairness above all else.
Cô ấy coi trọng sự trung thực và **sự công bằng** hơn tất cả.
A sense of fairness makes it easier to trust others.
**Cảm giác công bằng** khiến chúng ta dễ tin tưởng người khác hơn.
The decision was made with complete fairness.
Quyết định đã được đưa ra với **sự công bằng** tuyệt đối.