failures” in Vietnamese

thất bại

Definition

Những tình huống hoặc khoảnh khắc mà một việc gì đó không thành công. Từ này chỉ các lần thử không đạt được mục tiêu hay kết quả như mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể dùng cho cả sự kiện lẫn người nhưng dùng với người có thể gây xúc phạm. Dùng trong câu với các động từ như 'trải qua', 'đối mặt với', 'chấp nhận'.

Examples

We should learn from our failures.

Chúng ta nên học hỏi từ những **thất bại** của mình.

Many failures happened before the final success.

Đã có nhiều **thất bại** trước khi thành công cuối cùng.

The company fixed its failures quickly.

Công ty đã nhanh chóng khắc phục những **thất bại** của mình.

Don't let your past failures stop you from trying again.

Đừng để những **thất bại** trong quá khứ ngăn cản bạn thử lại.

Her failures taught her more than her successes did.

Những **thất bại** đã dạy cô ấy nhiều hơn cả thành công.

After several failures, the team finally made it work.

Sau nhiều lần **thất bại**, nhóm cuối cùng đã làm được.