“failing” in Vietnamese
Definition
Điểm yếu trong tính cách hoặc hiệu suất của ai đó, hoặc sự thất bại trong một việc gì đó. Cũng có thể chỉ lỗi hoặc sai sót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'thiếu sót lớn', 'thiếu sót cá nhân'. Có thể chỉ thiếu sót về tính cách hoặc kết quả học tập kém.
Examples
His greatest failing is impatience.
Điểm **thiếu sót** lớn nhất của anh ấy là thiếu kiên nhẫn.
The project ended in failing.
Dự án đã kết thúc trong **thất bại**.
A common failing is forgetting people’s names.
Một **thiếu sót** phổ biến là quên tên người khác.
One major failing of the system is its slow response time.
Một **thiếu sót** lớn của hệ thống là phản hồi chậm.
He blamed his failing grade on not studying enough.
Anh ấy đổ lỗi cho điểm số **thất bại** vì đã không học đủ.
Despite his failings, everyone liked him.
Mặc dù có nhiều **thiếu sót**, mọi người vẫn quý mến anh ấy.