“fail” in Vietnamese
Definition
Không đạt được mục tiêu, không thành công khi làm gì đó hoặc không đạt tiêu chuẩn. Cũng dùng khi máy móc hỏng hoặc ai đó trượt bài kiểm tra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với "fail an exam" (trượt kỳ thi), "fail to do something" (không làm được gì đó), "the engine failed" (máy bị hỏng). Từ này mạnh hơn "không thành công" và mạng xã hội thường dùng 'fail' như một từ lóng cho sự thất bại hài hước.
Examples
I don't want to fail the test.
Tôi không muốn **thất bại** trong bài kiểm tra.
The plan may fail if we start too late.
Kế hoạch có thể **thất bại** nếu chúng ta bắt đầu quá muộn.
He felt like he had failed his family.
Anh ấy cảm thấy mình đã **làm thất vọng** gia đình.
Sometimes old phones fail without warning.
Đôi khi điện thoại cũ **bỗng dưng hỏng** mà không báo trước.
I completely failed to see why she was upset.
Tôi hoàn toàn **không hiểu** vì sao cô ấy buồn.
If this backup system fails, we're in trouble.
Nếu hệ thống sao lưu này **hỏng**, chúng ta sẽ gặp rắc rối.