fading” in Vietnamese

phai mờdần biến mất

Definition

Quá trình trở nên kém sáng, kém mạnh hoặc dần biến mất. Thường dùng cho màu sắc, ký ức, âm thanh hay cảm xúc bị giảm nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fading' vừa nghĩa đen (như màu bị phai), vừa nghĩa bóng (như ký ức phai mờ). Trong công nghệ, nói về việc tín hiệu yếu đi. Đừng nhầm với 'falling' (rơi) hoặc 'dimming' (làm mờ sáng).

Examples

The fading colors of the old photo made it look ancient.

Những màu **phai mờ** của bức ảnh cũ làm nó trông cổ điển.

His voice was fading as he moved away.

Giọng anh ấy đang **phai mờ** dần khi anh ấy rời xa.

The sunlight is slowly fading at sunset.

Ánh nắng mặt trời đang **phai mờ** dần lúc hoàng hôn.

My childhood memories are fading with time.

Ký ức tuổi thơ của tôi đang dần **phai mờ** theo thời gian.

This shirt is fading fast after so many washes.

Cái áo này đang **phai màu** nhanh vì giặt nhiều lần.

There’s a fading hope that the rain will stop soon.

Có một tia **hy vọng mờ dần** rằng cơn mưa sẽ sớm dừng lại.