fade” in Indonesian

phai màumờ dầnbiến mất dần

Definition

Màu sắc, âm thanh hoặc ký ức dần nhạt đi, yếu đi hoặc biến mất hoàn toàn theo thời gian.

Usage Notes (Indonesian)

'fade away', 'fade into the background', 'fade out' thường dùng để diễn tả màu sắc, ký ức, âm thanh, cảm xúc dần mờ nhạt hoặc biến mất. Có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The colors in her dress started to fade after many washes.

Màu sắc trên chiếc váy của cô ấy bắt đầu **phai màu** sau nhiều lần giặt.

Old memories slowly fade with time.

Những ký ức cũ chậm rãi **mờ dần** theo thời gian.

The sunlight will make these curtains fade.

Ánh nắng sẽ làm những chiếc rèm này **phai màu**.

Don't let your dreams fade away—keep working on them!

Đừng để ước mơ của bạn **phai nhạt**—hãy tiếp tục cố gắng!

The music gently faded out at the end of the song.

Nhạc nhẹ nhàng **nhạt dần** vào cuối bài hát.

He tried to speak, but his voice just faded to a whisper.

Anh ấy cố gắng nói, nhưng giọng nói anh ấy chỉ **thành tiếng thì thầm**.