ey” in Vietnamese

ênày

Definition

Một từ rất thân mật dùng để gây chú ý hoặc gọi bạn bè, thường thấy trong tin nhắn hoặc nói chuyện thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống rất thân mật, không phù hợp khi nói chuyện trang trọng. Thường sử dụng khi nhắn tin hoặc nói với bạn bè để gây chú ý hoặc ngạc nhiên.

Examples

Hey, I mean ey, relax—it's all good!

Ê, ý tôi là **ê**, bình tĩnh đi—không sao đâu!

Ey, what's up?

**Ê**, có chuyện gì vậy?

Ey, can you help me?

**Ê**, giúp tôi nhé?

I said 'ey' but she didn't answer.

Tôi nói '**ê**' mà cô ấy không trả lời.

Ey, did you see that goal last night?

**Ê**, đêm qua bạn có xem bàn thắng đó không?

Ey, over here!

**Ê**, lại đây này!