expose” in Vietnamese

phơi ravạch trần

Definition

Để lộ một vật gì đó cho ánh sáng, không khí, hay mối nguy hiểm tác động. Cũng dùng để chỉ việc tiết lộ thông tin, sự thật hoặc điều sai trái bị che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'expose something to sunlight/risk' là 'để cái gì tiếp xúc với ánh nắng/nguy cơ'. 'expose the truth/a lie/a scandal' nghĩa là vạch trần sự thật/sự dối trá/bê bối. Trong y tế, 'bị phơi nhiễm' dùng rất nhiều.

Examples

If you keep the wires like that, you could expose someone to a real danger.

Nếu bạn để dây như vậy, bạn có thể **khiến** ai đó **phơi mình** với nguy hiểm thực sự.

The article tried to expose the lies behind the campaign.

Bài báo đã cố gắng **vạch trần** những lời dối trá phía sau chiến dịch.

Do not expose the medicine to direct sunlight.

Không được **phơi** thuốc ra ánh nắng trực tiếp.

The report exposed several serious problems.

Báo cáo đã **vạch trần** một số vấn đề nghiêm trọng.

Workers were exposed to dangerous chemicals.

Công nhân đã bị **phơi nhiễm** với hóa chất nguy hiểm.

The documentary exposed how the company hid the truth.

Bộ phim tài liệu đã **vạch trần** cách công ty che giấu sự thật.