exit” in Vietnamese

lối ra (noun)thoát ra (verb)

Definition

Lối ra là cửa, cổng hoặc đường để ra khỏi một nơi nào đó. Nó cũng có thể chỉ hành động rời đi khỏi nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tòa nhà, 'lối ra', 'lối thoát hiểm' được dùng nhiều nhất. Động từ 'thoát ra' phổ biến trong máy tính hoặc hướng dẫn. Muốn rời khỏi hãy dùng 'rời đi', 'ra ngoài' cho tự nhiên.

Examples

The exit is near the stairs.

**Lối ra** ở gần cầu thang.

Please use the back exit.

Vui lòng sử dụng **lối ra** phía sau.

Click here to exit the program.

Nhấn vào đây để **thoát ra** khỏi chương trình.

We took the wrong exit and ended up on the other side of town.

Chúng tôi đã đi nhầm **lối ra** và kết thúc ở phía bên kia thành phố.

There should be an emergency exit somewhere in this hallway.

Phải có một **lối thoát hiểm** nào đó trong hành lang này.

He quietly exited the room before anyone noticed.

Anh ấy âm thầm **rời khỏi** phòng trước khi ai đó nhận ra.