existence” in Vietnamese

sự tồn tại

Definition

Trạng thái mà một thứ gì đó có thật hoặc hiện diện trên thế giới. Cũng có thể chỉ đến cuộc sống hoặc cách sống của ai đó theo nghĩa rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự tồn tại' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, hoặc triết học. Một số cụm phổ biến: 'the existence of life', 'prove the existence of', 'a miserable existence'. Không nhầm với 'exist' (động từ) hoặc 'presence'.

Examples

No one can deny the existence of air.

Không ai có thể phủ nhận **sự tồn tại** của không khí.

Scientists study the existence of life on other planets.

Các nhà khoa học nghiên cứu về **sự tồn tại** của sự sống trên các hành tinh khác.

The book questions the existence of free will.

Cuốn sách đặt câu hỏi về **sự tồn tại** của ý chí tự do.

After the layoff, he felt like his whole existence had lost direction.

Sau khi bị sa thải, anh cảm thấy toàn bộ **sự tồn tại** của mình đã mất phương hướng.

She lived a quiet existence in a small town by the sea.

Cô ấy sống một **sự tồn tại** yên bình ở một thị trấn nhỏ bên biển.

Sometimes I get stuck thinking about the existence of the universe at 2 a.m.

Đôi khi tôi cứ nghĩ mãi về **sự tồn tại** của vũ trụ lúc 2 giờ sáng.