“exist” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó là thật hoặc đang có mặt trong thế giới, ở một nơi, hoặc trong một tình huống. Dùng cho người, vật, ý tưởng hoặc vấn đề đang có.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, trung tính. Giao tiếp hằng ngày thường dùng 'có' thay vì 'tồn tại'. Một số cụm thường gặp: 'tồn tại trong tự nhiên', 'vẫn tồn tại', 'không còn tồn tại'. Đôi khi dùng với nghĩa triết học, cảm xúc.
Examples
Do these animals still exist in the wild?
Những loài động vật này vẫn còn **tồn tại** trong tự nhiên chứ?
Some problems exist in every school.
Một số vấn đề **tồn tại** ở mọi trường học.
I didn't know that place existed.
Tôi không biết nơi đó **tồn tại**.
A solution probably exists, but we haven't found it yet.
Có lẽ có một giải pháp **tồn tại**, nhưng chúng tôi chưa tìm ra.
Sometimes it feels like these rules only exist to make life harder.
Đôi khi cảm giác như những quy tắc này chỉ **tồn tại** để làm cho cuộc sống khó hơn.
I don't want to just exist—I want to enjoy my life.
Tôi không muốn chỉ **tồn tại**—tôi muốn tận hưởng cuộc sống.