executives” in Vietnamese

giám đốc điều hànhcán bộ lãnh đạo

Definition

Những người giữ vị trí lãnh đạo cao cấp trong công ty hoặc tổ chức, có quyền ra quyết định quan trọng. Cũng dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến quản lý hoặc điều hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chức danh như CEO, CFO, CTO đều thuộc nhóm 'executive'. Thường chỉ người có thẩm quyền và lương cao. 'Executive decision' là quyết định cấp trên. 'Executive summary' là bản tóm tắt chính.

Examples

The company's top executives held an emergency meeting.

Các **giám đốc điều hành** hàng đầu của công ty đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp.

She was promoted to an executive position last year.

Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí **giám đốc điều hành** vào năm ngoái.

The executives decided to expand into new markets.

Các **giám đốc điều hành** đã quyết định mở rộng sang thị trường mới.

Tech executives in Silicon Valley are under pressure to address AI safety concerns.

Các **giám đốc điều hành** công nghệ ở Thung lũng Silicon đang chịu áp lực giải quyết vấn đề an toàn AI.

I'm going to make an executive decision and order pizza for everyone.

Tôi sẽ đưa ra một quyết định **giám đốc điều hành** và đặt pizza cho mọi người.

The gap between executive pay and average worker salaries keeps growing.

Khoảng cách giữa lương **giám đốc điều hành** và nhân viên bình thường ngày càng lớn.