“exception” in Vietnamese
Definition
Một người, vật hoặc trường hợp không theo quy tắc chung. Ngoài ra còn chỉ điều gì đó đặc biệt hơn so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong mẫu 'an exception to' + quy tắc (ví dụ: 'Đây là ngoại lệ của quy tắc đó'). Các cụm hay gặp: 'with the exception of', 'make an exception', 'no exception'. Không nhầm với 'excuse'; 'exception' là thay đổi quy tắc, còn 'excuse' là lý do.
Examples
I usually don't lend money to coworkers, but I'll make an exception this time.
Tôi thường không cho đồng nghiệp vay tiền, nhưng lần này tôi sẽ tạo một **ngoại lệ**.
This rule has one exception.
Quy tắc này có một **ngoại lệ**.
She is an exception to the rule.
Cô ấy là **ngoại lệ** của quy tắc này.
We do not allow pets, with the exception of guide dogs.
Chúng tôi không cho phép nuôi thú cưng, **ngoại lệ** là chó dẫn đường.
The food was good, but the dessert was the real exception.
Món ăn ngon, nhưng món tráng miệng mới là **ngoại lệ** thực sự.
Everyone was tired after the trip, and I was no exception.
Sau chuyến đi ai cũng mệt, tôi cũng không phải **ngoại lệ**.