“examine” in Vietnamese
Definition
Nhìn, kiểm tra hoặc nghiên cứu cẩn thận để hiểu rõ, đánh giá hoặc tìm ra vấn đề. Có thể dùng cho đồ vật, người, tài liệu, bằng chứng, hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'examine' trang trọng và kỹ hơn 'xem'. Thường gặp trong các cụm như 'kiểm tra bệnh nhân', 'xem xét bằng chứng', 'kiểm tra tài liệu', 'xem xét lý do tại sao...'.
Examples
Scientists examine plants in this lab.
Các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm này **nghiên cứu** cây trồng.
We need to examine why the project failed, not just who made the mistake.
Chúng ta cần **xem xét** tại sao dự án thất bại, không chỉ ai mắc lỗi.
The doctor examined my throat.
Bác sĩ đã **kiểm tra** cổ họng của tôi.
Please examine the report before you sign it.
Làm ơn **kiểm tra** báo cáo trước khi ký.
The lawyer carefully examined the evidence before the trial.
Luật sư đã **xem xét** cẩn thận bằng chứng trước phiên tòa.
Before we make a decision, let's examine all the options.
Hãy **xem xét** tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.