“examination” in Vietnamese
Definition
Đây là bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng, thường dùng trong trường học hoặc lấy bằng cấp. Ngoài ra, còn có nghĩa là việc kiểm tra hoặc điều tra kỹ lưỡng một sự việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'test', thường dùng trong văn cảnh học thuật, y tế, hoặc pháp lý. Kết hợp với các cụm như 'thi', 'vượt qua kỳ thi', 'khám sức khỏe'.
Examples
She passed the final examination easily.
Cô ấy đã vượt qua **kỳ thi** cuối cùng một cách dễ dàng.
After a thorough examination, the mechanic found the problem.
Sau khi **kiểm tra** kỹ lưỡng, thợ máy đã phát hiện ra vấn đề.
She was nervous before the entrance examination.
Cô ấy đã lo lắng trước **kỳ thi** đầu vào.
"You'll need a full medical examination before we can continue," the nurse said.
"Bạn cần **kiểm tra** y tế đầy đủ trước khi chúng tôi tiếp tục," y tá nói.
I have an examination tomorrow at school.
Ngày mai tôi có **kỳ thi** ở trường.
The doctor did a quick examination of my eyes.
Bác sĩ đã **kiểm tra** mắt tôi một cách nhanh chóng.