“ex” in Vietnamese
Definition
Đây là từ chỉ người trước đây từng là người yêu, bạn trai, bạn gái, vợ hoặc chồng của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong trò chuyện thân mật. Thường chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm, không dùng cho các mối quan hệ khác.
Examples
My ex lives in another city now.
**Người yêu cũ** của tôi giờ sống ở thành phố khác.
She saw her ex at the supermarket.
Cô ấy gặp **người yêu cũ** ở siêu thị.
I don't talk to my ex anymore.
Tôi không còn nói chuyện với **người yêu cũ** nữa.
Things got weird when my ex showed up at the party.
Không khí trở nên kỳ cục khi **người yêu cũ** của tôi xuất hiện ở bữa tiệc.
He's still not over his ex, and it's obvious.
Anh ấy vẫn chưa quên được **người yêu cũ**, điều đó rất rõ ràng.
Would you ever get back together with an ex?
Bạn có từng nghĩ đến việc quay lại với **người yêu cũ** không?