evicted” in Vietnamese

bị trục xuất (khỏi nhà)bị đuổi ra khỏi nhà

Definition

Bị buộc phải rời khỏi nhà hay tài sản, thường do không trả tiền thuê hoặc vi phạm quy định, theo quyết định pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trường hợp bị chủ nhà đuổi ra khỏi nhà theo pháp luật, không dùng khi tự ý rời đi. Thường xuất hiện trong tin tức và dạng bị động: 'bị trục xuất', 'bị đuổi'.

Examples

He was evicted from his apartment for not paying rent.

Anh ấy bị **trục xuất** khỏi căn hộ vì không trả tiền thuê nhà.

The family was evicted after the house was sold.

Gia đình đã bị **đuổi ra** sau khi ngôi nhà được bán.

Tenants can be evicted if they break the rules.

Người thuê nhà có thể bị **trục xuất** nếu vi phạm quy định.

After months of warnings, they finally got evicted last week.

Sau nhiều tháng cảnh báo, cuối cùng họ đã bị **đuổi ra** vào tuần trước.

Being evicted was stressful, but they found a new place quickly.

Việc bị **trục xuất** rất căng thẳng, nhưng họ đã nhanh chóng tìm được chỗ mới.

If you don't pay your rent on time, you could get evicted.

Nếu bạn không trả tiền thuê nhà đúng hạn, bạn có thể bị **trục xuất**.