everywhere” in Vietnamese

khắp nơi

Definition

Ở tất cả các nơi, hoặc ở nhiều chỗ khác nhau đều có hoặc xảy ra một điều gì đó. Thường dùng để chỉ sự xuất hiện rộng khắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Diễn đạt ý nghĩa rộng hơn 'somewhere' và không chỉ rõ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Có hoa khắp nơi', 'Bài hát đó xuất hiện khắp nơi'.

Examples

I looked for my keys everywhere.

Tôi đã tìm chìa khóa **khắp nơi**.

There are books everywhere in his room.

Trong phòng của anh ấy có sách **khắp nơi**.

You can buy this snack everywhere.

Bạn có thể mua món ăn vặt này **khắp nơi**.

After the party, there was glitter everywhere.

Sau bữa tiệc, **khắp nơi** đều có kim tuyến.

That song is everywhere right now.

Bài hát đó đang ở **khắp nơi** bây giờ.

We went everywhere and still couldn't find a taxi.

Chúng tôi đã đi **khắp nơi** mà vẫn không tìm được taxi.