eve” in Vietnamese

đêm trướcngày trước (sự kiện)

Definition

Một ngày hoặc buổi tối ngay trước một sự kiện, ngày lễ hoặc dịp quan trọng. Thường gặp trong những cụm từ như 'đêm Giáng sinh'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đêm trước' có tính trang trọng hơn so với 'ngày trước', nhất là trong tin tức và dịp đặc biệt như 'đêm Giao thừa'. Trong tên chính thức các ngày lễ thì cụm này cố định.

Examples

We arrived on the eve of the festival.

Chúng tôi đến vào **đêm trước** lễ hội.

It snowed on Christmas Eve.

Trời đã có tuyết rơi vào **đêm Giáng sinh**.

On the eve of the exam, she was very nervous.

Vào **đêm trước** kỳ thi, cô ấy rất lo lắng.

The city feels different on the eve of a big game.

Thành phố có cảm giác khác vào **đêm trước** trận đấu lớn.

On the eve of the launch, the team was still fixing small problems.

Vào **đêm trước** ngày ra mắt, đội vẫn còn sửa những lỗi nhỏ.

Everything changed on the eve of the election.

Mọi thứ đã thay đổi vào **đêm trước** cuộc bầu cử.