evasion” in Vietnamese

tránh nélẩn tránh

Definition

Hành động cố ý tránh né điều gì đó như quy định, câu hỏi hoặc trách nhiệm, thường bằng cách không trung thực hoặc khéo léo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý, hoặc khi nói về hành vi không trung thực như 'tax evasion', 'evasion of responsibility'. Nặng hơn so với 'avoidance'.

Examples

Evasion of responsibility can harm a team.

**Lẩn tránh** trách nhiệm có thể gây hại cho một nhóm.

The politician’s evasion of tough questions frustrated reporters.

**Sự tránh né** các câu hỏi khó của chính trị gia khiến phóng viên thất vọng.

He’s an expert in evasion when it comes to chores.

Anh ấy là chuyên gia **tránh né** khi nói đến việc nhà.

Their deliberate evasion of the rules was discovered eventually.

Việc **lẩn tránh** quy tắc một cách cố ý của họ cuối cùng cũng bị phát hiện.

Her evasion of the question made everyone suspicious.

Việc cô ấy **lẩn tránh** câu hỏi khiến mọi người nghi ngờ.

Tax evasion is illegal in most countries.

**Tránh né** thuế là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.