“evade” in Vietnamese
Definition
Dùng mưu mẹo hoặc thủ đoạn để tránh ai đó hoặc điều gì đó, nhất là nhằm thoát khỏi nguy hiểm hay trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Evade' hay dùng trong các trường hợp trang trọng như 'lẩn tránh thuế', 'né tránh trách nhiệm'. Thường nhấn mạnh việc tránh né có chủ ý, khéo léo.
Examples
He tried to evade the police by hiding in an alley.
Anh ấy cố **lẩn tránh** cảnh sát bằng cách trốn trong một con hẻm.
She answered quickly to evade the question.
Cô ấy trả lời nhanh để **né tránh** câu hỏi.
Many people try to evade taxes every year.
Nhiều người cố **lẩn tránh** thuế mỗi năm.
It's hard to evade responsibility when everyone knows the truth.
Khi mọi người đều biết sự thật thì rất khó để **lẩn tránh** trách nhiệm.
Stop trying to evade the issue and just give me a straight answer.
Đừng **né tránh** vấn đề nữa, hãy trả lời thẳng thắn đi.
He always finds clever ways to evade doing his chores.
Anh ấy luôn tìm cách thông minh để **né tránh** việc nhà.