evacuating” in Vietnamese

di tảnsơ tán

Definition

Rời khỏi nơi nào đó do nguy hiểm, chẳng hạn như khi xảy ra cháy hoặc thiên tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp khẩn cấp, như 'di tản khỏi toà nhà', không dùng để chỉ việc rời đi bình thường.

Examples

People are evacuating the area due to flooding.

Mọi người đang **di tản** khỏi khu vực vì lũ lụt.

The police started evacuating the stadium after the alarm sounded.

Cảnh sát đã bắt đầu **di tản** sân vận động sau khi báo động vang lên.

We're evacuating now, so grab your things quickly!

Chúng ta đang **di tản** ngay bây giờ, hãy nhanh chóng lấy đồ của bạn!

Residents have started evacuating before the hurricane arrives.

Cư dân đã bắt đầu **di tản** trước khi bão đến.

The building manager is evacuating everyone as a safety precaution.

Quản lý tòa nhà đang **di tản** mọi người để đảm bảo an toàn.

They are evacuating the school because of the fire.

Họ đang **di tản** trường học vì có cháy.