ether” in Vietnamese

ete

Definition

Ete là một chất lỏng trong suốt, dễ cháy, dùng làm thuốc gây mê trong y học và dung môi trong hóa học. Trong văn học cổ, nó cũng có thể ám chỉ chất được cho là lấp đầy bầu trời hoặc vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'ete' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử; nghĩa văn học (trời, không gian phía trên) nay hầu như không dùng. Đừng nhầm với 'ethernet' (mạng máy tính). Từ ghép phổ biến: 'dung dịch ete', 'gây mê bằng ete'.

Examples

The doctor used ether as an anesthetic during the surgery.

Bác sĩ dùng **ete** làm thuốc mê trong ca phẫu thuật.

Ether is a clear liquid that burns easily.

**Ete** là chất lỏng trong suốt, dễ cháy.

Scientists use ether to dissolve some chemicals in the lab.

Nhà khoa học dùng **ete** để hòa tan hóa chất trong phòng thí nghiệm.

In old poetry, the soul was said to rise to the ether after death.

Trong thơ cổ, linh hồn được cho là bay lên **ete** sau khi chết.

She lay quietly, drifting off under the effects of ether.

Cô ấy nằm yên lặng, dần thiếp đi vì tác động của **ete**.

Some people believed radio waves traveled through the ether in space.

Có người từng tin rằng sóng radio di chuyển xuyên qua **ete** ngoài không gian.