eternity” in Vietnamese

vĩnh cửusự vĩnh hằng

Definition

Khoảng thời gian không có điểm đầu hoặc cuối, hoặc một giai đoạn cảm giác kéo dài bất tận. Thường dùng trong tôn giáo, triết học, hoặc để cường điệu trong đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm từ như 'for eternity', 'an eternity'. Trong đời thường, 'It took an eternity' chỉ là cường điệu, không phải nghĩa đen. 'eternity' trang trọng, trừu tượng hơn so với 'forever'.

Examples

Some people believe the soul lives for eternity.

Một số người tin linh hồn sống mãi trong **vĩnh cửu**.

We waited for what felt like eternity.

Chúng tôi đã đợi lâu đến mức cảm giác như **vĩnh cửu**.

The stars have shone for eternity in poems and stories.

Trong thơ và truyện, các vì sao đã chiếu sáng suốt **vĩnh hằng**.

That meeting lasted an eternity, and we still decided nothing.

Cuộc họp đó kéo dài **vĩnh cửu**, mà chúng tôi vẫn không quyết định được gì.

I haven't seen you in eternity—where have you been?

Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn—bạn đã ở đâu vậy?

If this file takes an eternity to load again, I'm giving up.

Nếu tập tin này lại tải lâu như **vĩnh cửu** nữa thì tôi bỏ cuộc luôn.