estimate” in Vietnamese

ước tính

Definition

Dựa trên thông tin có sẵn để đưa ra con số, giá trị hoặc số lượng gần đúng khi không biết chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

'estimate' vừa là danh từ (ví dụ: 'cho một estimate') vừa là động từ ('estimate chi phí'), thường dùng trong kinh doanh, khoa học và hội thoại hàng ngày. Khác với 'guess' (ít căn cứ hơn) và 'evaluate' (đánh giá chi tiết).

Examples

Can you estimate how many people will come to the party?

Bạn có thể **ước tính** có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc không?

The plumber gave me an estimate for repairing the sink.

Thợ sửa ống nước đã cho tôi một **ước tính** để sửa bồn rửa.

I need to estimate the total cost before I buy the materials.

Tôi cần phải **ước tính** tổng chi phí trước khi mua vật liệu.

It's hard to estimate how long the repairs will take until we see the damage.

Thật khó để **ước tính** thời gian sửa chữa sẽ mất bao lâu cho đến khi chúng ta nhìn thấy mức độ hư hại.

The company's estimate was much higher than I expected.

**Ước tính** của công ty cao hơn tôi mong đợi nhiều.

If I had to estimate, I'd say about fifty people showed up.

Nếu phải **ước tính**, tôi sẽ nói khoảng năm mươi người đã đến.