“establish” in Vietnamese
Definition
Bắt đầu hoặc tạo ra một cái gì đó như công ty, hệ thống, hay mối quan hệ để nó tồn tại lâu dài. Ngoài ra cũng có nghĩa là chứng minh điều gì đó là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn nói/trang trọng, học thuật, hoặc công việc. Các mẫu như 'establish a company', 'establish rules' rất phổ biến. Cũng có nghĩa là 'chứng minh' trong văn bản nghiên cứu.
Examples
The school established new rules last year.
Trường đã **ban hành** các quy định mới vào năm ngoái.
It took a while, but we finally established contact with the local team.
Phải mất một lúc, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **liên lạc** được với nhóm địa phương.
Before we talk numbers, let's establish what each side expects.
Trước khi bàn về con số, hãy **xác định** kỳ vọng của từng bên.
They want to establish a small business in town.
Họ muốn **thành lập** một doanh nghiệp nhỏ ở thị trấn.
We need to establish trust with our customers.
Chúng ta cần **xây dựng** lòng tin với khách hàng.
The report establishes that the problem started much earlier than we thought.
Báo cáo **chỉ ra rằng** vấn đề đã bắt đầu sớm hơn chúng ta nghĩ nhiều.