“essentially” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó đúng ở mức cơ bản hoặc bản chất nhất, dù có thể có một vài điểm khác biệt nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Essentially' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung lập để nhấn mạnh điều cốt lõi của một vấn đề, ít dùng trong văn nói hằng ngày hơn 'basically'.
Examples
Essentially, the two proposals are the same.
**Về cơ bản**, hai đề xuất này là giống nhau.
The movie is essentially about friendship.
Bộ phim này **về cơ bản** nói về tình bạn.
She is essentially a kind person.
Cô ấy **về bản chất** là một người tốt bụng.
I'm essentially finished with my work, just some details left.
Tôi **về cơ bản** đã hoàn thành công việc, chỉ còn một số chi tiết nhỏ.
They’re essentially saying the same thing in different words.
Họ **về cơ bản** đang nói cùng một điều bằng từ ngữ khác nhau.
The restaurant is essentially closed on Mondays, but sometimes they make exceptions.
Nhà hàng **về cơ bản** đóng cửa vào thứ Hai, nhưng đôi khi có ngoại lệ.