ese” in Vietnamese

anh bạnông bạn

Definition

'Ese' là từ lóng chủ yếu dùng trong tiếng Anh của người Mỹ gốc Mexico, chỉ một người đàn ông, kiểu 'anh bạn', 'ông bạn'. Cách gọi thân mật, suồng sã.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng giữa các bạn nam thân thiết, mang sắc thái thân mật, đôi khi nghe hơi thách thức tuỳ ngữ cảnh. Không dùng với người không quen hay trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

What's up, ese?

Có gì mới không, **anh bạn**?

He called me ese at the party.

Anh ấy gọi tôi là **anh bạn** ở bữa tiệc.

Many guys say ese to greet friends.

Nhiều bạn trai gọi nhau là **anh bạn** khi chào hỏi.

Hey ese, can you help me out with something?

Này **anh bạn**, giúp tôi chút việc được không?

Don't mess with that ese over there—he looks serious.

Đừng động vào **ông bạn** kia—anh ta nhìn nghiêm túc đấy.

Back in the day, all the homies used to call each other ese.

Ngày xưa, anh em chơi chung toàn gọi nhau là **anh bạn**.